chim sẻ ngô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim nhỏ thuộc họ Bạc má (Paridae): "chim sẻ ngô" là tên gọi phổ biến ở Việt Nam để chỉ các loài chim nhỏ, thường có bộ lông sặc sỡ với màu vàng, xanh, đen, trắng, mỏ ngắn và hay ăn sâu bọ, hạt.
- Tên gọi khác của chim bạc má: Trong nhiều ngữ cảnh, "chim sẻ ngô" được dùng thay thế cho "chim bạc má", một loài chim quen thuộc thường làm tổ gần nhà dân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn nhà tôi có một tổ chim sẻ ngô. (Một tổ chim bạc má đang sống trong khu vườn của tôi.)
- Chim sẻ ngô thường bắt sâu bọ có hại cho cây trồng. (Loài chim này có ích vì chúng ăn các loại côn trùng gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chim sẻ ngô xanh": chỉ một loài cụ thể trong họ, thường có màu lông xanh và vàng nổi bật.
- Chim sẻ ngô xanh là loài được bảo vệ ở nhiều khu rừng. (Loài chim này được luật pháp bảo vệ khỏi nạn săn bắt.)
Biến thể và từ gần giống
Bạc má (danh từ): tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loài chim.
- Tiếng hót của chim bạc má rất trong trẻo. (Âm thanh do loài chim này phát ra rất thanh thoát.)
Chim chích (danh từ): một nhóm chim nhỏ khác cũng chuyên bắt sâu, đôi khi bị nhầm lẫn.
- Chim chích thường nhỏ và nhanh nhẹn hơn chim sẻ ngô. (Đây là một loài chim khác có đặc điểm tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Bạc má: tên gọi thông dụng theo phân loại học.
- Mésange: tên gọi theo tiếng Pháp, thường dùng trong văn liệu khoa học cũ.
Thành ngữ liên quan